Bản dịch của từ 盈成 trong tiếng Việt

盈成

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈成 (Động từ)

yíng chéng
01

Trọn vẹn, viên mãn (thường nói đến sự nghiệp của vua chúa hoặc công việc lớn đã hoàn thành)

1.完满。多指帝业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đổ đầy; làm cho đầy (đến chỗ vừa đủ, lấp đầy chỗ trống)

2.凑满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈成

yíng

chéng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
成丁
成世
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép