Bản dịch của từ 盈把之木 trong tiếng Việt
盈把之木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
盈把之木 (Danh từ)
【yíng bà zhī mù】
01
Cây nhỏ nắm trong tay là ẩn dụ cho người có trí tuệ và năng lực hạn chế (tài nhỏ hoặc người yếu đuối).
盈:满;木:树。用一把手能握住的小树。比喻仅有小才能的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈把之木
yíng
盈
bǎ
把
zhī
之
mù
木
Các từ liên quan
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
把予
把似
之个
之乎者也
之任
之前
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 夃, 盁, 溋, 𡺡
- Hình thái radical:
- ⿱,夃,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浧
禜
夃
䁝
㕲
㢍
蝿
耺
贏
桯
迎
蠅
盬
益
䀊
盫
盃
盅
䀍
盪
盆
䀉
盨
䀄
哔
䓁
药
鸥
洹
毖
胗
㚆
钞
政
𠃲
俆
盈利
轻盈
盈余
盈亏
丰盈
盈盈
充盈
盈门
盘盈
盈满
