Bản dịch của từ 盈掬 trong tiếng Việt

盈掬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈掬 (Động từ)

yíng jū
01

Múc đầy (bằng hai tay hoặc bằng lòng bàn tay), lấy nước/ chất lỏng đầy đầy tay

见“盈匊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈掬

yíng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
掬壤
掬抛
掬示
掬缩
掬诚
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép