Bản dịch của từ 盈数 trong tiếng Việt

盈数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈数 (Danh từ)

yíng shù
01

Số chẵn tròn (những số nguyên như 10, 100, 10.000…); Hán Việt: ăng·số (tập trung vào các bội số của 10)

指十﹑百﹑万等整数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈数

yíng

shù

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
数一数二
数不着
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép