Bản dịch của từ 盈昃 trong tiếng Việt

盈昃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈昃 (Danh từ)

yíng zè
01

Chỉ tình trạng trăng, mặt trời khi đầy hoặc khuyết (vòng tuần hoàn: lúc trăng tròn và lúc trăng khuyết); ý nói sự tròn-khuyết, thịnh-suy luân phiên — Hán Việt: (ýng) (tế)

指日月圆满或亏缺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈昃

yíng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
昃日
昃晷
昃食
昃食宵衣
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép