Bản dịch của từ 盈月 trong tiếng Việt

盈月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈月 (Danh từ)

yíng yuè
01

Trăng tròn; trăng rằm (âm lịch hàng tháng, đêm 15)

满月,圆月。指农历每月十五夜之月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈月

yíng

yuè

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép