Bản dịch của từ 盈望 trong tiếng Việt

盈望

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈望 (Tính từ)

yíng wàng
01

眼睛充满某种情感或景象),目光所及满溢满目的感觉書面語

犹满目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈望

yíng

wàng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép