Bản dịch của từ 盈瑱 trong tiếng Việt

盈瑱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈瑱 (Danh từ)

yíng tiàn
01

Ngọc đầy một thước (một loại ngọc quý dài bằng thước) — “盈尺之玉” chỉ viên ngọc đẹp, đầy, đủ một thước; Hán Việt: 盈瑱 (ảnh hưởng chữ chỉ ngọc).

盈尺之玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈瑱

yíng

zhèn

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
瑱圭
瑱紞
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép