Bản dịch của từ 盈盈欲笑 trong tiếng Việt

盈盈欲笑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈盈欲笑 (Tính từ)

yíng yíng yù xiào
01

Cười mỉm; vẻ đẹp duyên dáng, miệng cười tươi; rạng rỡ; tươi cười

盈盈欲笑 形容一个人面带微笑,神情愉悦,给人一种温暖和亲切的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈盈欲笑

yíng

yíng

xiào

盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép