Bản dịch của từ 盈科 trong tiếng Việt

盈科

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈科 (Động từ)

yíng kē
01

Nước ngập đầy hố, mương; nước làm đầy chỗ lõm

1.水充满坑坎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

比喻打下坚实的基础为将来发展奠定根基赢科不用原词为盈科出自成语指开始就取得进展为后续发展铺路

2.喻打下坚实基础。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈科

yíng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
科业
科举
科举年
科举考试
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép