Bản dịch của từ 盈积 trong tiếng Việt

盈积

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈积 (Động từ)

yíng jī
01

Đầy ứ; chất đầy, chồng chất (đẫy, tràn đầy vật gì)

1.充塞;堆满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tích lại, để dành; kết dư (của tiền của, hàng hóa, vật phẩm)

2.结馀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈积

yíng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
积不相能
积世
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép