Bản dịch của từ 盈衿 trong tiếng Việt

盈衿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈衿 (Tính từ)

yíng jīn
01

Ý chỉ lòng đầy ắp, tràn đầy trong lòng (ví dụ: đầy ắp nỗi niềm, cảm xúc); Hán-Việt: '' = đầy, '' = cổ áo/ lòng (ở văn ngôn chỉ tâm lòng)

犹满胸,满怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈衿

yíng

jīn

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép