Bản dịch của từ 盈车嘉穟 trong tiếng Việt

盈车嘉穟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈车嘉穟 (Danh từ)

yíng chē jiā suì
01

Một cụm lúa (một bông/én) trong truyền thuyết cổ: hạt đầy một xe — tức là bông lúa rất nhiều, tượng trưng cho mùa màng bội thu

古代传说一茎子实即能装满一车的禾穗。穟,通“穗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈车嘉穟

yíng

chē

jiā

suì

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
车两
车主
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
穟穟
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép