Bản dịch của từ 盈量 trong tiếng Việt

盈量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

盈量 (Danh từ)

yíng liàng
01

Sức chứa; dung tích (lượng có thể chứa được)

1.容量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số lượng đạt đến mức cực đại có thể chứa hoặc chịu được; dung lượng tối đa

2.谓达到所能容纳或禁受的最大限度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盈量

yíng

liàng

Các từ liên quan

盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
量中
量交
量人
量体裁衣
盈
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
夃, 盁, 溋, 𡺡
Hình thái radical:
⿱,夃,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép