Bản dịch của từ 益决草 trong tiếng Việt

益决草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益决草 (Danh từ)

yì jué cǎo
01

Tên một loại thuốc thảo dược (cỏ thuốc) — một loài cây dùng làm thuốc trong y học cổ truyền

草药名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益决草

jué

cǎo

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益刍
决一雌雄
决不
草上霜
草上飞
草丛
草人
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép