Bản dịch của từ 益嗤 trong tiếng Việt
益嗤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
益嗤 (Động từ)
【yì chī】
01
Để thu hút sự chế giễu, chỉ trích hoặc chỉ trích (để khiến người khác chế nhạo hoặc đổ lỗi)
多招讪谤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益嗤
yì
益
chī
嗤
Các từ liên quan
益上损下
益兵
益军
益决草
嗤之以鼻
嗤啦
嗤嗤
嗤妍
嗤嫌
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
- Các biến thể:
- 溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,䒑,八,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駅
浂
歝
䄁
䗑
㔴
襼
译
诣
嬑
議
鹝
盉
盀
盓
㿾
盜
䀈
監
益
盐
䀀
盁
盠
案
料
竒
荽
容
桨
畞
䆗
㳰
剦
剡
茝
利益
日益
收益
效益
有益
公益
受益
权益
益处
得益
