Bản dịch của từ 益封 trong tiếng Việt

益封

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益封 (Động từ)

yì fēng
01

Tăng phong đất đai (tăng thêm phong ấp, phong thưởng đất phong cho quan, tước)

增加封邑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益封

fēng

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益决草
封一
封三
封事
封二
封人
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép