Bản dịch của từ 益智粽 trong tiếng Việt
益智粽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
益智粽 (Danh từ)
【yì zhì zòng】
01
Bánh zòng (bánh ú) bổ trợ trí lực – loại bánh làm từ gạo trộn nguyên liệu có tác dụng '益智' (tốt cho trí não), tương tự một loại bánh nếp ăn vặt
益智拌米做成的粽子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益智粽
yì
益
zhì
智
zòng
粽
Các từ liên quan
益上损下
益兵
益军
益决草
智人
智伪
智光
粽子
粽熬将军
粽粑
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
- Các biến thể:
- 溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,䒑,八,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駅
浂
歝
䄁
䗑
㔴
襼
译
诣
嬑
議
鹝
盉
盀
盓
㿾
盜
䀈
監
益
盐
䀀
盁
盠
案
料
竒
荽
容
桨
畞
䆗
㳰
剦
剡
茝
利益
日益
收益
效益
有益
公益
受益
权益
益处
得益
