Bản dịch của từ 益遣 trong tiếng Việt

益遣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

益遣 (Động từ)

yì qiǎn
01

Liên tục sai người đi (nhiều lần phái遣人); thường mang sắc nghĩa nhiều lần điều động, phái đi

谓多次派人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 益遣

qiǎn

Các từ liên quan

益上损下
益兵
益军
益决草
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
益
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
溢, 𠍳, 𦶩, 鎰, 㬲, 益, 益
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,八,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép