Bản dịch của từ 盎 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àng

ㄤˋN/Aangthanh huyền

(Danh từ)

àng
01

Cái bình cổ dùng để đựng rượu.

古代用来盛酒的容器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

àng
01

Trạng thái đầy cảm xúc mạnh mẽ hoặc hứng thú.

充满浓厚情绪或兴致的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盎
Bính âm:
【àng】【ㄤˋ】【ÁNG】
Các biến thể:
㼜, 𤬺, 𤭹
Hình thái radical:
⿱,央,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép