Bản dịch của từ 盎 trong tiếng Việt
盎
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àng | ㄤˋ | N/A | ang | thanh huyền |
盎 (Danh từ)
【àng】
01
Cái bình cổ dùng để đựng rượu.
古代用来盛酒的容器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盎 (Tính từ)
【àng】
01
Trạng thái đầy cảm xúc mạnh mẽ hoặc hứng thú.
充满浓厚情绪或兴致的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
