Bản dịch của từ 盎斯 trong tiếng Việt

盎斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àng

ㄤˋN/Aangthanh huyền

盎斯 (Danh từ)

àng sī
01

Lạng Anh; Áo Tư

一种用于描述某种文化或风格的词汇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盎斯

àng

盎
Bính âm:
【àng】【ㄤˋ】【ÁNG】
Các biến thể:
㼜, 𤬺, 𤭹
Hình thái radical:
⿱,央,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép