ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
盎然
Bảng phân tích âm vị 盎
Àng
Dạt dào; dồi dào; tràn đầy; tràn trề; chan chứa; tràn ngập
形容气氛、趣味等洋溢的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
àng
盎
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép