Bản dịch của từ 盏灯 trong tiếng Việt
盏灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
盏灯 (Danh từ)
【zhǎn dēng】
01
Cái đèn; ngọn đèn
一盏灯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盏灯
zhǎn
盏
dēng
灯
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢN】
- Các biến thể:
- 盞, 琖, 醆, 𤐒, 𥁘, 𥁫, 𦈻, 𧣴
- Hình thái radical:
- ⿱,戋,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フノ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡀
辗
嶄
㠭
䁴
㜊
斬
䦅
嶃
琖
䩅
搌
盞
盨
盛
㿾
盛
盚
䀂
盙
盜
盕
盘
盥
䄄
曺
秨
䓋
埃
㳤
氦
宭
陳
㢃
䂡
谁
盏灯
灯盏
盏邦
把盏
金盏花
盏风灯
金盏银台
