Bản dịch của từ 盐乡 trong tiếng Việt

盐乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐乡 (Danh từ)

yán xiāng
01

Vùng/địa phương chuyên sản xuất muối; nơi làm muối (hán việt: diêm hương/diêm xã liên hệ nhớ từ 'diêm' = muối)

产盐的所在地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐乡

yán

xiāng

Các từ liên quan

盐丁
盐丘
盐义仓
盐井
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép