Bản dịch của từ 盐余 trong tiếng Việt
盐余
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
盐余 (Danh từ)
【yán yú】
01
Số tiền dư (thặng dư) từ thuế muối hằng năm của Trung Quốc cũ, sau khi trừ tiền trả nợ ngoài (lãi gốc) và chi phí hành chính ngành muối
旧中国每年盐税收入中扣除付外债本息和支付盐务行政经费后的馀款,称“盐余”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐余
yán
盐
yú
余
Các từ liên quan
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
余一人
余一余三
余丁
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
- Các biến thể:
- 鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
- Hình thái radical:
- ⿱,圤,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訁
芫
䤷
狿
檐
䢥
齗
研
厳
莚
閻
言
䀀
盢
盞
盤
盔
盓
盕
䀂
盒
盍
盝
盄
畘
扇
㳩
崄
挶
套
梆
䏧
閅
㟒
陼
烗
食盐
盐水
盐巴
椒盐
盐酸
海盐
粗盐
盐城
盐井
盐卤
