Bản dịch của từ 盐杖 trong tiếng Việt

盐杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐杖 (Danh từ)

yán zhàng
01

Một loại nhạc phách/nhịp dùng để đánh trống (một loại ký hiệu/nhạc bản đánh trống truyền thống)

1.打鼓的一种谱子。

Ví dụ
02

Tên một loài cây (thuộc thực vật); từ chuyên môn chỉ loài cây gọi là “diệp thạch” hoặc tương tự trong chữ Hán cổ (không phổ thông).

2.植物名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐杖

yán

zhàng

Các từ liên quan

盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép