Bản dịch của từ 盐煮笋 trong tiếng Việt

盐煮笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐煮笋 (Danh từ)

yán zhú sǔn
01

Món ăn: măng (măng tre) luộc trong nước muối; món nhắm/đồ ăn kèm của người Từ Hối (紹興), thường dùng làm '下酒菜' (món ăn kèm rượu).

菜名。用盐水煮过的竹笋。绍兴人常用作下酒物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐煮笋

yán

zhǔ

sǔn

Các từ liên quan

盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
煮井
煮器
煮弩为粮
煮散
煮汁
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép