Bản dịch của từ 盐肤木 trong tiếng Việt

盐肤木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐肤木 (Danh từ)

yán fū mù
01

Cây diêm phu (rhusseni alata)

落叶乔木,羽状复叶,小叶长卵形,花小,黄白色,结小核果五倍子虫就生在盐肤木的叶子上

Ví dụ
02

Cây muối; Muối da; Cây muối da

一种植物,常用于药用和美容,具有滋润皮肤的功效。 是一种常见的植物,通常生长在热带地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐肤木

yán

盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép