Bản dịch của từ 盐花 trong tiếng Việt
盐花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
盐花 (Danh từ)
【yán huā】
01
Một ít muối
(盐花儿) 极少量的盐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sương muối
盐霜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hạt muối
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐花
yán
盐
huā
花
Các từ liên quan
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
- Các biến thể:
- 鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
- Hình thái radical:
- ⿱,圤,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訁
芫
䤷
狿
檐
䢥
齗
研
厳
莚
閻
言
䀀
盢
盞
盤
盔
盓
盕
䀂
盒
盍
盝
盄
畘
扇
㳩
崄
挶
套
梆
䏧
閅
㟒
陼
烗
食盐
盐水
盐巴
椒盐
盐酸
海盐
粗盐
盐城
盐井
盐卤
