Bản dịch của từ 盐菜 trong tiếng Việt
盐菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
盐菜 (Danh từ)
【yán cài】
01
Rau muối, rau ngâm/ướp muối (rau được ướp hoặc ngâm bằng muối để bảo quản hoặc làm gia vị)
2.盐渍的蔬菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.盐和蔬菜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐菜
yán
盐
cài
菜
Các từ liên quan
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
菜农
菜刀
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
- Các biến thể:
- 鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
- Hình thái radical:
- ⿱,圤,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訁
芫
䤷
狿
檐
䢥
齗
研
厳
莚
閻
言
䀀
盢
盞
盤
盔
盓
盕
䀂
盒
盍
盝
盄
畘
扇
㳩
崄
挶
套
梆
䏧
閅
㟒
陼
烗
食盐
盐水
盐巴
椒盐
盐酸
海盐
粗盐
盐城
盐井
盐卤
