Bản dịch của từ 盐酸 trong tiếng Việt

盐酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

盐酸 (Danh từ)

yán suān
01

A-xít clo-hy-đríc

氯化氢的水溶液,分子式HCl,无色透明的液体,含有杂质时为淡黄色,有刺激性的臭味和腐蚀性,遇湿空气即生白雾盐酸是一种基本的化学原料,多用于工业和医药

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐酸

yán

suān

Các từ liên quan

盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
盐
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
Hình thái radical:
⿱,圤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép