Bản dịch của từ 盐酸克仑特罗 trong tiếng Việt
盐酸克仑特罗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
盐酸克仑特罗 (Danh từ)
【yán suān kè lún tè luó】
01
Clenbuterol hydroclorid
例如螺喷特
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Clenbuterol hydrochloride (muối hydroclorua của clenbuterol, thuốc hỗ trợ giảm cân/đốt mỡ)
盐酸克伦特罗(燃烧脂肪的减肥药)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐酸克仑特罗
yán
盐
suān
酸
kè
克
lún
仑
tè
特
luó
罗
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
- Các biến thể:
- 鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
- Hình thái radical:
- ⿱,圤,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訁
芫
䤷
狿
檐
䢥
齗
研
厳
莚
閻
言
䀀
盢
盞
盤
盔
盓
盕
䀂
盒
盍
盝
盄
畘
扇
㳩
崄
挶
套
梆
䏧
閅
㟒
陼
烗
食盐
盐水
盐巴
椒盐
盐酸
海盐
粗盐
盐城
盐井
盐卤
