Bản dịch của từ 盐鳖户 trong tiếng Việt
盐鳖户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
盐鳖户 (Danh từ)
【yán biē hù】
01
Tên dân gian chỉ con dơi (một cách gọi tục, giống 'dơi')
蝙蝠的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盐鳖户
yán
盐
biē
鳖
hù
户
Các từ liên quan
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
- Các biến thể:
- 鹽, 塩, 䀋, 𥂁, 𨣎, 𪉟, 𪉩
- Hình thái radical:
- ⿱,圤,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訁
芫
䤷
狿
檐
䢥
齗
研
厳
莚
閻
言
䀀
盢
盞
盤
盔
盓
盕
䀂
盒
盍
盝
盄
畘
扇
㳩
崄
挶
套
梆
䏧
閅
㟒
陼
烗
食盐
盐水
盐巴
椒盐
盐酸
海盐
粗盐
盐城
盐井
盐卤
