Bản dịch của từ 监 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

(Động từ)

jiàn
01

Giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi

从旁严密注视;督察

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giam; bắt nhốt; bỏ tù

监禁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jiàn
01

Lao tù; nhà giam; nhà tù

牢狱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jiàn
01

Giám (tên gọi của quan phủ thời xưa)

古代官府名

Ví dụ
02

Họ Giám

(Jiàn) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép