Bản dịch của từ 监守自盗 trong tiếng Việt

监守自盗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监守自盗 (Thành ngữ)

jiān shǒu zì dào
01

Canh giữ mà lại ăn trộm

自己守卫却盗窃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监守自盗

jiān

shǒu

dào

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
守一
守业
守丞
守丧
守中
自下
自下而上
自不量力
盗不过五女门
盗买
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép