Bản dịch của từ 监察委员 trong tiếng Việt

监察委员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监察委员 (Danh từ)

jiān chá wěi yuán
01

Ủy ban Giám sát: Vị trí thành viên của Viện Giám sát Trung Hoa Dân Quốc (tổng cộng 29 người), do Tổng thống đề cử và được Viện Lập pháp phê chuẩn, với nhiệm kỳ sáu năm; tương đương với một quan chức giám sát chịu trách nhiệm giám sát, luận tội và sửa chữa công chức và cơ quan chính phủ.

根据中华民国宪法增修条文第七条规定,监察院设监察委员二十九人,任期六年,由总统提名,经立法院同意任命之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监察委员

jiān

chá

wěi

yuán

监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép