Bản dịch của từ 监戎 trong tiếng Việt

监戎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监戎 (Danh từ)

jiān róng
01

Chỉ người giám sát quân đội, người quản lý quân sự.

犹监军。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监戎

jiān

róng

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép