Bản dịch của từ 监择 trong tiếng Việt

监择

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监择 (Động từ)

jiān zé
01

Xem xét, chọn lựa kỹ càng sau khi thẩm định cẩn thận

审察选择。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监择

jiān

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
择不开
择主而事
择交
择交而友
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép