Bản dịch của từ 监撰 trong tiếng Việt

监撰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监撰 (Động từ)

jiān zhuàn
01

Giám sát và biên soạn tài liệu hoặc sách vở.

监督编撰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监撰

jiān

zhuàn

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép