Bản dịch của từ 监斩 trong tiếng Việt

监斩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监斩 (Động từ)

jiān zhǎn
01

Giám sát việc thi hành án tử hình; theo dõi quá trình chém đầu.

监督执行死刑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监斩

jiān

zhǎn

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
斩伐
斩候决
斩假石
斩关
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép