Bản dịch của từ 监河侯 trong tiếng Việt

监河侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监河侯 (Danh từ)

jiān hé hòu
01

Chức danh quan lại thời xưa liên quan đến giám sát sông ngòi

见“监河”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监河侯

jiān

hóu

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép