Bản dịch của từ 监祠 trong tiếng Việt

监祠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监祠 (Động từ)

jiān cí
01

Giám sát, kiểm tra các nghi lễ cúng tế, đảm bảo việc tế tự đúng quy trình

监察祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监祠

jiān

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép