Bản dịch của từ 监纳 trong tiếng Việt

监纳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监纳 (Động từ)

jiān nà
01

Giám sát và thu nộp, theo dõi việc đóng góp hoặc nộp tiền.

监督交纳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监纳

jiān

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép