Bản dịch của từ 监视户 trong tiếng Việt

监视户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监视户 (Danh từ)

jiān shì hù
01

Gái điếm hạng thấp.

下等娼妓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监视户

jiān

shì

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
户丁
户下
户主
户伯
户侍
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép