Bản dịch của từ 监阵 trong tiếng Việt

监阵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

监阵 (Động từ)

jiān zhèn
01

Giám sát và chỉ đạo trận đánh, theo dõi chiến đấu để đảm bảo hiệu quả

督战。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 监阵

jiān

zhèn

Các từ liên quan

监丧
监临
监临自盗
监主自盗
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
监
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢ, ㄐㄧㄢˋ】【GIAM.GIÁM, GIÁM】
Các biến thể:
監, 譼, 䛓, 𧗄, 𧨭, 𧩾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép