Bản dịch của từ 盒子会 trong tiếng Việt
盒子会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
盒子会 (Danh từ)
【hé zi huì】
01
Lễ hội ăn uống truyền thống của các cô gái mại dâm tại Nam Kinh vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch.
明代南京妓女于农历正月十五日上元节聚饮,以盒盛食物相赛,称“盒子会”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盒子会
hé
盒
zi
子
huì
会
Các từ liên quan
盒仗
盒子
盒子枪
盒子炮
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 合
- Hình thái radical:
- ⿱,合,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龢
紇
咊
䮤
核
盉
㥺
何
粭
澕
頜
𠕛
盅
㿼
益
盨
盟
盋
盖
㿽
䀂
盛
盬
䀇
婦
掹
窐
掎
㶺
菤
䚼
隀
琂
啇
堵
菝
盒子
饭盒
盒饭
墨盒
笔盒
纸盒
彩盒
礼盒
鞋盒
内盒
