Bản dịch của từ 盒子枪 trong tiếng Việt

盒子枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

盒子枪 (Danh từ)

hé zi qiāng
01

Súng bắn đạn hộp, còn gọi là súng hộp đạn.

<方〉驳壳枪。也有叫盒子炮的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盒子枪

zi

qiāng

Các từ liên quan

盒仗
盒子
盒子会
盒子炮
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
盒
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,合,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép