Bản dịch của từ 盒磁带 trong tiếng Việt

盒磁带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

盒磁带 (Danh từ)

hé cí dài
01

Hộp băng từ; băng cát xét

一种用于存储和播放音频或视频的设备,通常是长条形的磁带放置在一个盒子里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盒磁带

dài

盒
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,合,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép