Bản dịch của từ 盔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

(Danh từ)

kuī
01

Cái vại

盔子

Ví dụ
02

Mũ; mũ sắt; nón bảo hộ (bằng sắt hay bằng đồng của chiến sĩ)

军人, 消防人员等用来保护头的金属帽子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mũ không vành

形状像盔或半个球形的帽子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盔
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
𨫿
Hình thái radical:
⿱,灰,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép