Bản dịch của từ 盖 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

(Danh từ)

01

Nắp; vung

(盖儿) 器物上部有遮蔽作用的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mu; mai

(盖儿) 动物背部的甲壳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái ô; cái dù; lọng (thời xưa)

古时把伞叫盖 (现在方言还有把伞叫雨盖的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

01

Che; phủ; đậy; đắp

由上而下地遮掩;蒙上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đóng; đóng dấu

打上 (印)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lấn át; áp đảo

超过;压倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Xây; xây cất (nhà cửa)

建筑 (房屋)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Che đậy; che giấu

掩饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Khoảng; khoảng chừng; đại khái

表示对事物带有推测性的判断,或表示对原因的解释,相当于“大概”“原来”等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Rất hay; cực tốt

超出一般地好;非常好

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Họ Cái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép