Bản dịch của từ 盖 trong tiếng Việt
盖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
盖 (Danh từ)
Nắp; vung
(盖儿) 器物上部有遮蔽作用的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mu; mai
(盖儿) 动物背部的甲壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái ô; cái dù; lọng (thời xưa)
古时把伞叫盖 (现在方言还有把伞叫雨盖的)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
盖 (Động từ)
Che; phủ; đậy; đắp
由上而下地遮掩;蒙上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đóng; đóng dấu
打上 (印)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấn át; áp đảo
超过;压倒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xây; xây cất (nhà cửa)
建筑 (房屋)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Che đậy; che giấu
掩饰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盖 (Trạng từ)
Khoảng; khoảng chừng; đại khái
表示对事物带有推测性的判断,或表示对原因的解释,相当于“大概”“原来”等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盖 (Tính từ)
Rất hay; cực tốt
超出一般地好;非常好
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盖 (Danh từ)
Họ Cái
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
- Các biến thể:
- 葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
